Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hand in hand

hand in hand

/hænd ɪn hænd/◆thành ngữ
cùng nhau

They walked hand in hand through the park.

Họ đi bộ cùng nhau qua công viên.


◆ Nghĩa thực sự
sự hợp tác chặt chẽ hoặc mối quan hệ mật thiết giữa hai bên
¶ Nghĩa đen
hai bàn tay nắm chặt nhau
Phân tích nghĩa đen
handbàn tay+inở trong+handbàn tay
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh hai bàn tay nắm chặt nhau, tượng trưng cho sự đoàn kết, hỗ trợ và hợp tác không thể tách rời.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Hai người bạn cùng nhau giải quyết một vấn đề khó khăn, hai công ty hợp tác phát triển sản phẩm, hoặc hai chính sách có mối quan hệ mật thiết.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này xuất phát từ hình ảnh hai người nắm tay nhau, tượng trưng cho sự tin tưởng và hỗ trợ lẫn nhau trong văn hóa phương Tây.
chung

cùng nhau, song song

Success and hard work go hand in hand.

Thành công và sự chăm chỉ đi đôi với nhau.

The two companies worked hand in hand to develop the product.

Hai công ty đã hợp tác cùng nhau để phát triển sản phẩm.

Thường dùng để chỉ sự hợp tác chặt chẽ hoặc mối quan hệ mật thiết giữa hai bên.

Cụm từ kết hợp

work hand in handhợp tác chặt chẽgo hand in handđi đôi với nhau

Từ đồng nghĩa

togetherside by sidein tandemjointly

Từ trái nghĩa

separatelyapartindividually

Cụm từ liên quan

arm in armcụm từ
cùng nhau, nắm tay nhau (thường chỉ hành động vật lý)
side by sidecụm từ
bên cạnh nhau, sát cánh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nhầm lẫn 'hand in hand' với 'arm in arm' — 'hand in hand' nhấn mạnh sự hợp tác, trong khi 'arm in arm' thường chỉ hành động vật lý (nắm tay nhau).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Đi sau động từ hoặc danh từ để chỉ mối quan hệ hợp tác: 'They worked hand in hand' (Họ hợp tác chặt chẽ) hoặc 'The two issues go hand in hand' (Hai vấn đề đi đôi với nhau).

Nguồn gốc từ

Hình thành từ sự kết hợp của 'hand' (bàn tay) và 'in' (ở trong) + 'hand' (bàn tay), ám chỉ hai bàn tay nắm chặt nhau, tượng trưng cho sự đoàn kết hoặc hợp tác.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, chỉ sự hợp tác, hỗ trợ lẫn nhau hoặc mối quan hệ mật thiết. Không dùng để chỉ sự ép buộc hoặc kiểm soát.

Phân tích từ

hand
bàn tay
noun
+
in
ở trong
preposition
+
hand
bàn tay
noun
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.