handful

/ˈhæn(d).fʊl/
một nắm

She picked up a handful of sand.

Cô ấy nhặt lên một nắm cát.


neutral

một nắm (cái gì đó có thể cầm trong lòng bàn tay)

He took a handful of nuts from the bowl.

Anh ấy lấy một nắm hạt từ bát.

Thường dùng cho vật thể nhỏ, rời rạc như hạt, cát, lá khô.

thông thường

một số ít, một vài người (số lượng nhỏ)

Only a handful of students passed the exam.

Chỉ có một vài sinh viên vượt qua kỳ thi.

Thường dùng để chỉ số lượng người hoặc vật không nhiều.

thông thường

người khó quản lý (nghĩa bóng)

Her youngest son is a real handful.

Cậu con trai út của cô ấy thật là một đứa trẻ khó quản lý.

Dùng để chỉ người (thường là trẻ em) gây phiền toái, khó kiểm soát.

Cụm từ kết hợp

a handful ofmột nắm, một số ítbe a real handfulkhó quản lý, gây phiền toái

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

be more than a handfulcụm từ
khó quản lý, quá mức chịu đựng

Mẹo hay

Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng

Nghĩa đen: 'một nắm' (vật thể vật lý). Nghĩa bóng: 'một vài' (số lượng) hoặc 'khó quản lý' (tính cách). Ví dụ: 'a handful of rice' (một nắm gạo) vs. 'a handful of students' (một vài sinh viên).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'handful' trong ngữ cảnh phù hợp

Dùng 'handful' khi nói về số lượng nhỏ vật thể rời rạc hoặc người. Tránh dùng cho số lượng lớn hoặc vật thể không thể cầm trong tay.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'handful', ghép bởi 'hand' (bàn tay) + '-ful' (hậu tố chỉ số lượng). Ra đời vào thế kỷ 14, nghĩa đen là 'số lượng có thể cầm trong lòng bàn tay'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng theo nghĩa đen (vật thể) hoặc nghĩa bóng (số lượng người/vật, tính cách). Trong tiếng Việt, nghĩa đen thường dịch là 'một nắm', nghĩa bóng là 'một vài' hoặc 'khó quản lý' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

hand
bàn tay
root
+
-ful
hậu tố chỉ số lượng
suffix
Từ Điển Anh Việt