Looking up...
They live apart but still love each other.
Họ sống riêng biệt nhưng vẫn yêu nhau.
Riêng biệt, xa nhau, không gần nhau.
The two siblings live apart but keep in touch.
Hai anh em sống xa nhau nhưng vẫn liên lạc thường xuyên.
Thường dùng để mô tả khoảng cách vật lý hoặc tình cảm giữa hai người hoặc vật.
Tách rời, phân biệt.
The two ideas are kept apart for clarity.
Hai ý tưởng được giữ riêng biệt để rõ ràng hơn.
Dùng để chỉ sự phân biệt hoặc tách biệt giữa các khái niệm hoặc vật.
Dùng 'apart' để mô tả khoảng cách vật lý hoặc tình cảm giữa hai người hoặc vật, chứ không dùng để chỉ sự tách biệt trong ý nghĩa trừu tượng.
'Apart' là một từ riêng biệt, không phải là 'a part' (một phần).
Từ gốc tiếng Anh, từ 'apart' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'a part' (tách rời).
Thường dùng để mô tả khoảng cách vật lý hoặc tình cảm giữa hai người hoặc vật. Có thể dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc thông tục.