Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. get up and go

get up and go

/ɡɛt ʌp ænd ɡoʊ/◆thành ngữ
sự năng động, hăng hái

She has so much get-up-and-go that she can finish all her tasks before lunch.

Cô ấy tràn đầy năng lượng đến mức có thể hoàn thành mọi công việc trước giờ ăn trưa.


◆ Nghĩa thực sự
Tinh thần năng động, sự hăng hái và quyết tâm hành động mà không cần thúc giục từ bên ngoài, thể hiện sự nhiệt tình và khả năng khởi đầu nhanh chóng.
¶ Nghĩa đen
đứng dậy và đi
Phân tích nghĩa đen
get upđứng dậy khỏi giường hoặc vị trí ngồi+andvà+gobắt đầu di chuyển hoặc hành động
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người nhanh chóng đứng dậy khỏi giường vào buổi sáng, sẵn sàng đối mặt với ngày mới với đầy năng lượng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một nhân viên mới bắt đầu công việc với tinh thần hăng hái, hoàn thành mọi nhiệm vụ trước thời hạn và luôn sẵn sàng hỗ trợ đồng nghiệp.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh giá trị của xã hội phương Tây về sự năng động, tự khởi xướng hành động và không ỷ lại vào người khác. Nó thường được sử dụng trong môi trường công sở hoặc giáo dục để khuyến khích tinh thần chủ động.
thông thường

tinh thần năng động, sự hăng hái và quyết tâm làm việc hoặc hành động mà không cần thúc giục từ bên ngoài

The new employee impressed everyone with his get-up-and-go attitude.

Nhân viên mới đã gây ấn tượng với thái độ hăng hái, năng động của mình.

You need some get-up-and-go to succeed in this competitive job market.

Bạn cần có tinh thần năng động mới có thể thành công trong thị trường việc làm cạnh tranh này.

Thường được sử dụng để miêu tả phẩm chất tích cực của một người trong công việc hoặc cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

full of get-up-and-gođầy năng lượng, hăng háilack get-up-and-gothiếu năng động, thiếu hăng hái

Từ đồng nghĩa

energyenthusiasmdrivemotivationvigor

Từ trái nghĩa

lethargyapathylazinessinertia

Cụm từ liên quan

get goingđộng từ cụm
bắt đầu hành động, khởi động
full of beansthành ngữ
tràn đầy năng lượng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Cụm từ này luôn mang nghĩa tích cực. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc chỉ trích.

Quy tắc vàng

Phân biệt với nghĩa đen

Không nên hiểu cụm từ này theo nghĩa đen là 'đứng dậy và đi'. Nó mang nghĩa bóng chỉ tinh thần năng động, quyết tâm hành động.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'get up' (đứng dậy) và 'go' (đi), ám chỉ hành động khởi đầu nhanh chóng và quyết liệt. Xuất hiện vào thế kỷ 19 với nghĩa đen là 'đứng dậy và đi', sau đó phát triển thành nghĩa bóng chỉ tinh thần năng động vào thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực để khen ngợi tinh thần làm việc hoặc khả năng hành động nhanh chóng của ai đó. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen của từng từ.

Phân tích từ

get up
đứng dậy, khởi đầu
phrasal verb
+
and
và
conjunction
+
go
đi, hành động
verb
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.