Looking up...
She has so much get-up-and-go that she can finish all her tasks before lunch.
Cô ấy tràn đầy năng lượng đến mức có thể hoàn thành mọi công việc trước giờ ăn trưa.
tinh thần năng động, sự hăng hái và quyết tâm làm việc hoặc hành động mà không cần thúc giục từ bên ngoài
The new employee impressed everyone with his get-up-and-go attitude.
Nhân viên mới đã gây ấn tượng với thái độ hăng hái, năng động của mình.
You need some get-up-and-go to succeed in this competitive job market.
Bạn cần có tinh thần năng động mới có thể thành công trong thị trường việc làm cạnh tranh này.
Thường được sử dụng để miêu tả phẩm chất tích cực của một người trong công việc hoặc cuộc sống hàng ngày.
Cụm từ này luôn mang nghĩa tích cực. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc chỉ trích.
Không nên hiểu cụm từ này theo nghĩa đen là 'đứng dậy và đi'. Nó mang nghĩa bóng chỉ tinh thần năng động, quyết tâm hành động.
Kết hợp từ 'get up' (đứng dậy) và 'go' (đi), ám chỉ hành động khởi đầu nhanh chóng và quyết liệt. Xuất hiện vào thế kỷ 19 với nghĩa đen là 'đứng dậy và đi', sau đó phát triển thành nghĩa bóng chỉ tinh thần năng động vào thế kỷ 20.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực để khen ngợi tinh thần làm việc hoặc khả năng hành động nhanh chóng của ai đó. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen của từng từ.