get the info
lấy thông tinCan you get the info about the meeting schedule?
Bạn có thể lấy thông tin về lịch trình họp không?
thông thường
Lấy thông tin hoặc tìm hiểu về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể.
I need to get the info on the new project before the meeting.
Tôi cần lấy thông tin về dự án mới trước khi họp.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để yêu cầu hoặc cung cấp thông tin.
Cụm từ kết hợp
get the info onlấy thông tin vềget the latest infolấy thông tin mới nhất
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong hội thoại
Câu này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để yêu cầu hoặc cung cấp thông tin.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'get' (lấy) và 'info' (thông tin).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để yêu cầu hoặc cung cấp thông tin.
Phân tích từ
get
lấy
rootthe info
thông tin
rootTừ Điển Anh Việt