Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. get up

get up

/ɡɛt ʌp/◆động từ cụm
đứng dậy

I always get up at 7 AM.

Tôi luôn đứng dậy lúc 7 giờ sáng.


thông thường

Đứng dậy từ vị trí ngồi hoặc nằm, thường là sau khi ngủ.

She got up early to catch the train.

Cô ấy đứng dậy sớm để bắt được chuyến tàu.

Thường dùng để nói về việc đứng dậy từ giường sau khi ngủ.

thông thường

Thức tỉnh, trở nên hoạt động hoặc có ý thức.

The meeting got me up and ready for the day.

Buổi họp đã làm tôi thức tỉnh và sẵn sàng cho ngày mới.

Dùng trong ngữ cảnh cần động viên hoặc kích thích.

Cụm từ kết hợp

get up earlyđứng dậy sớmget up lateđứng dậy muộn

Từ đồng nghĩa

risestand upwake up

Từ trái nghĩa

lie downsit downgo to bed

Cụm từ liên quan

get up and gocụm từ
sự năng lượng hoặc động lực

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'get up' và 'get off' (vì 'get off' có nghĩa là xuống).

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Dùng 'get up' khi muốn nói về việc đứng dậy từ giường hoặc từ vị trí ngồi.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'get' (lấy, làm) và 'up' (lên), có nghĩa là 'làm cho đứng lên'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nói về việc đứng dậy từ giường sau khi ngủ, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh khác như động viên hoặc kích thích.

Phân tích từ

get
làm
verb
+
up
lên
adverb
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.