apathy
sự thờ ơThe students showed complete apathy toward the teacher's lecture.
Các học sinh tỏ ra hoàn toàn thờ ơ với bài giảng của giáo viên.
sự thiếu quan tâm, hứng thú hoặc cảm xúc; trạng thái không quan tâm đến điều gì đó quan trọng
Public apathy toward climate change makes it harder to pass effective policies.
Sự thờ ơ của công chúng đối với biến đổi khí hậu khiến việc thông qua các chính sách hiệu quả trở nên khó khăn hơn.
His apathy about the project was evident in his lack of participation.
Sự thờ ơ của anh ấy đối với dự án thể hiện rõ qua việc anh ấy không tham gia.
Thường dùng để chỉ thái độ tiêu cực hoặc thiếu động lực trong các tình huống xã hội, học tập hoặc công việc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'apathy' và 'indifference'
'Apathy' nhấn mạnh sự thiếu quan tâm hoặc động lực, trong khi 'indifference' có thể chỉ sự không quan tâm ở mức độ nhẹ hơn hoặc trung lập. Ví dụ: 'He showed apathy toward the suffering of others' (Anh ấy tỏ ra thờ ơ trước nỗi đau của người khác) mang nghĩa tiêu cực hơn 'He was indifferent to the news' (Anh ấy thờ ơ với tin tức).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'apathy'?
Sử dụng 'apathy' khi muốn diễn tả sự thiếu quan tâm hoặc động lực trong các tình huống quan trọng, đặc biệt là trong xã hội, chính trị hoặc học tập. Không dùng cho những tình huống bình thường hoặc không đáng kể.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Hy Lạp cổ *apatheia* (ἀπάθεια), nghĩa là 'không cảm xúc', kết hợp từ *a-* (không) + *pathos* (cảm xúc, cảm giác). Đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp *apathie* vào thế kỷ 16.
Ghi chú sử dụng
Apathy thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu quan tâm hoặc động lực. Không nên nhầm lẫn với *empathy* (đồng cảm) hoặc *sympathy* (thông cảm).