get straight to the point

/ɡɛt ˈstreɪt tuː ðə ˈpɔɪnt/
nói thẳng vào vấn đề

Let's get straight to the point and discuss the main issue.

Chúng ta hãy nói thẳng vào vấn đề và thảo luận về vấn đề chính.


thông thường

Nói hoặc làm việc một cách trực tiếp và không dây dây, tránh đi vòng về vấn đề chính.

He didn't beat around the bush; he got straight to the point.

Anh ấy không đi vòng về vấn đề, mà nói thẳng vào vấn đề.

In business meetings, it's important to get straight to the point.

Trong các cuộc họp kinh doanh, việc nói thẳng vào vấn đề rất quan trọng.

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hoặc cuộc họp để nhấn mạnh việc cần trực tiếp và hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

get straight to the pointnói thẳng vào vấn đề

Cụm từ liên quan

cut to the chasecụm từ
nói thẳng vào vấn đề
beat around the bushcụm từ
đi vòng về vấn đề

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp chuyên nghiệp

Bạn có thể sử dụng cụm từ này trong các cuộc họp hoặc cuộc trò chuyện để nhấn mạnh việc cần trực tiếp và hiệu quả.

Nguồn gốc từ

Không rõ nguồn gốc, nhưng thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả sự trực tiếp và hiệu quả trong giao tiếp.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hoặc cuộc họp để nhấn mạnh việc cần trực tiếp và hiệu quả.

Từ Điển Anh Việt