evidence

/ˈevɪdəns/
bằng chứng

The detective found evidence linking the suspect to the crime.

Cảnh sát tìm thấy bằng chứng liên kết nghi phạm với vụ án.


trang trọng

Thông tin, chứng cứ hoặc bằng chứng hỗ trợ một tuyên bố hoặc giả thuyết.

Scientific evidence supports the theory of evolution.

Bằng chứng khoa học hỗ trợ lý thuyết tiến hóa.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, khoa học và nghiên cứu.

chung

Dấu hiệu hoặc hiện tượng cho thấy sự tồn tại hoặc sự thật của một điều gì đó.

There is no evidence that the treatment works.

Không có bằng chứng nào cho thấy liệu pháp này có hiệu quả.

Có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận, báo cáo hoặc nghiên cứu.

Cụm từ kết hợp

strong evidencebằng chứng mạnh mẽcircumstantial evidencebằng chứng gián tiếpconclusive evidencebằng chứng thuyết phục

Cụm từ liên quan

beyond a reasonable doubtcụm từ
vượt quá sự nghi ngờ hợp lý
evidence-basedcụm từ
dựa trên bằng chứng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong tiếng Anh, từ 'evidence' thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý để chỉ các bằng chứng hỗ trợ một tuyên bố hoặc giả thuyết.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'evidence' thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý và khoa học, và nên sử dụng trong các ngữ cảnh tương ứng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'evidence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'evidentia', có nghĩa là 'sự rõ ràng' hoặc 'sự hiển nhiên'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'evidence' thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý và khoa học để chỉ các bằng chứng hỗ trợ một tuyên bố hoặc giả thuyết. Trong tiếng Việt, từ 'bằng chứng' được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Phân tích từ

evid
rõ ràng, hiển nhiên
root
+
-ence
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt