Looking up...
The evidence was evident to everyone in the courtroom.
Bằng chứng rõ ràng đối với mọi người trong tòa án.
Dễ thấy, rõ ràng, không thể phủ nhận.
His guilt was evident from the way he avoided eye contact.
Sự có tội của anh ta rõ ràng từ cách anh ta tránh nhìn vào mắt.
Thường dùng để mô tả điều gì đó dễ nhận thấy hoặc rõ ràng.
Từ 'evident' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để mô tả bằng chứng rõ ràng.
Từ gốc Latin 'evidentia', có nghĩa là 'rõ ràng, dễ thấy'.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, khoa học hoặc khi muốn nhấn mạnh sự rõ ràng của một điều gì đó.