Looking up...
The ensuing debate lasted for hours.
Cuộc tranh luận sau đó kéo dài nhiều giờ.
Diễn ra ngay sau đó, tiếp theo
The ensuing chaos made it difficult to restore order.
Sự hỗn loạn tiếp theo khiến việc khôi phục trật tự trở nên khó khăn.
Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc kết quả xảy ra ngay sau một sự kiện khác.
Từ 'ensuing' thường dùng để mô tả sự kiện hoặc kết quả xảy ra ngay sau một sự kiện khác, không dùng để chỉ thời gian trong tương lai.
Từ gốc tiếng Anh 'ensue', có nghĩa là 'diễn ra sau đó'.
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc văn học để mô tả sự kiện hoặc kết quả xảy ra ngay sau một sự kiện khác.