Looking up...
She is an energetic person who always brings positive energy to the team.
Cô ấy là một người sôi động, luôn mang lại năng lượng tích cực cho nhóm.
Có nhiều năng lượng, sôi động, tích cực
The children were energetic after playing outside all afternoon.
Các em bé rất sôi động sau khi chơi ngoài trời cả buổi chiều.
His energetic personality makes him a great leader.
Cái tính năng động của anh ấy làm cho anh ấy trở thành một lãnh đạo xuất sắc.
Thường dùng để mô tả người hoặc hoạt động có nhiều năng lượng và tích cực.
Từ 'energetic' thường dùng để mô tả người hoặc hoạt động tích cực, không dùng cho vật vật lý.
Từ 'energetic' mô tả năng lượng tích cực, trong khi 'energetic' (không có nghĩa khác) có thể dùng trong các ngữ cảnh khác.
Từ gốc Latin 'energeticus', có nguồn gốc từ 'energeia' (năng lượng hoạt động).
Thường dùng để mô tả người hoặc hoạt động có nhiều năng lượng và tích cực.