Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. emphasize

emphasize

/ˈɛmfəsaɪz/
nhấn mạnh

The teacher emphasized the importance of regular practice.

Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luyện tập đều đặn.


trang trọng

làm nổi bật tầm quan trọng của điều gì bằng lời nói, hành động hoặc hình thức trình bày

The report emphasizes the need for better healthcare funding.

Báo cáo nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết về nguồn tài trợ y tế tốt hơn.

She emphasized the word 'immediately' in her instructions.

Cô ấy nhấn mạnh từ 'ngay lập tức' trong hướng dẫn của mình.

Thường đi kèm với tân ngữ chỉ sự vật/sự việc (danh từ) hoặc mệnh đề that.

Cụm từ kết hợp

emphasize the importance ofnhấn mạnh tầm quan trọng củaemphasize thatnhấn mạnh rằngstrongly emphasizenhấn mạnh mạnh mẽclearly emphasizenhấn mạnh rõ ràng

Từ đồng nghĩa

highlightstressunderlineaccentuatefocus on

Từ trái nghĩa

understateminimizedownplay

Cụm từ liên quan

put emphasis oncụm từ
đặt sự nhấn mạnh vào
with emphasiscụm từ
một cách nhấn mạnh

Mẹo hay

Sử dụng đúng cấu trúc

Sau 'emphasize', bạn có thể dùng: 1) Danh từ (emphasize safety), 2) Mệnh đề that (emphasize that we must act now), 3) Danh động từ (emphasize improving quality).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'emphasize' và 'highlight'

'Emphasize' thường dùng cho tầm quan trọng hoặc sự cấp thiết (nhấn mạnh bằng lời nói/hành động), trong khi 'highlight' thiên về việc chỉ ra điểm nổi bật (thường trong văn bản/hình ảnh). Ví dụ: 'The speaker emphasized the deadline' (nhấn mạnh tầm quan trọng) vs. 'The report highlights the results' (chỉ ra kết quả nổi bật).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *emphasis*, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp *emphasis* (ἔμφασις) nghĩa là 'sự biểu thị', gồm *em-* (trong) + *phainein* (hiển thị). Đi vào tiếng Anh thế kỷ 18 với nghĩa ban đầu là 'sự nhấn mạnh bằng giọng điệu'.

Ghi chú sử dụng

Động từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng, thuyết trình, báo cáo hoặc giao tiếp chuyên nghiệp. Không dùng để chỉ hành động vật lý (ví dụ: không dùng 'emphasize a button' trong thiết kế).

Phân tích từ

em-
tiền tố Latin nghĩa là 'trong' hoặc 'vào'
prefix
+
-phasize
từ gốc Hy Lạp *phainein* nghĩa là 'hiển thị' hoặc 'biểu thị'
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.