emotional

/ɪˈmoʊʃənəl/
có tính cảm xúc

She gave an emotional speech at the ceremony.

Cô ấy đã diễn một bài phát biểu đầy cảm xúc tại lễ hội.


chung

liên quan đến cảm xúc hoặc cảm xúc mạnh mẽ

The movie had an emotional impact on many viewers.

Phim ảnh đã gây ảnh hưởng mạnh mẽ về mặt cảm xúc đối với nhiều khán giả.

Thường dùng để mô tả sự mạnh mẽ hoặc sâu sắc của cảm xúc.

psychology

dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc

He is very emotional and often reacts strongly to criticism.

Anh ấy rất dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc và thường phản ứng mạnh mẽ với những lời chỉ trích.

Trong tâm lý học, có thể dùng để mô tả tính cách của một người.

Cụm từ kết hợp

emotional supportsự hỗ trợ về mặt cảm xúcemotional intelligencetrí tuệ cảm xúcemotional breakdownsự sụp đổ về mặt cảm xúc

Cụm từ liên quan

emotional rollercoastercụm từ
cuộc sống đầy biến động về cảm xúc
emotional baggagecụm từ
gánh nặng về cảm xúc

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

'Emotional' thường dùng để mô tả sự mạnh mẽ của cảm xúc, không nên dùng cho những tình huống bình thường.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'emotion'

'Emotional' là tính từ, còn 'emotion' là danh từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'emovere' (di chuyển, làm động) + hậu tố '-al' (liên quan đến).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'emotional' thường dùng để mô tả sự mạnh mẽ hoặc sâu sắc của cảm xúc. Trong tiếng Việt, 'có tính cảm xúc' là cách dịch phổ biến nhất.

Phân tích từ

emo
cảm xúc
root
+
-tional
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt