emotional support

/ɪˈmoʊʃənəl səˈpɔːrt/
sự hỗ trợ tinh thần

She provides emotional support to her friends during tough times.

Cô ấy cung cấp sự hỗ trợ tinh thần cho bạn bè trong những thời điểm khó khăn.


thông thường

Sự hỗ trợ tinh thần hoặc sự khuyến khích giúp người khác cảm thấy được hiểu, được yêu thương và được khuyến khích trong những lúc khó khăn.

Therapy animals offer emotional support to patients in hospitals.

Các động vật trị liệu cung cấp sự hỗ trợ tinh thần cho bệnh nhân trong bệnh viện.

He relies on his family for emotional support when he's stressed.

Anh ta dựa vào gia đình để nhận sự hỗ trợ tinh thần khi bị căng thẳng.

Thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học, y tế hoặc quan hệ xã hội.

Cụm từ kết hợp

provide emotional supportcung cấp sự hỗ trợ tinh thầnseek emotional supporttìm kiếm sự hỗ trợ tinh thầnoffer emotional supportcung cấp sự hỗ trợ tinh thần

Cụm từ liên quan

emotional support animalcụm từ
động vật hỗ trợ tinh thần

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh tâm lý

Thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học, y tế hoặc quan hệ xã hội.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với hỗ trợ vật chất

Sự hỗ trợ tinh thần khác với hỗ trợ vật chất, nó liên quan đến sự hiểu biết và khuyến khích tinh thần.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'emotional' (tính từ) và 'support' (danh từ), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự hỗ trợ tinh thần cho người khác trong những lúc khó khăn hoặc căng thẳng.

Phân tích từ

emotional
tính từ liên quan đến cảm xúc
root
+
support
sự hỗ trợ
root
Từ Điển Anh Việt