Looking up...
He tried to understate the importance of the project.
Anh ta cố gắng giảm thiểu sự quan trọng của dự án.
Nói hoặc mô tả một điều gì đó một cách nhẹ nhàng hơn thực tế, thường để tránh gây ấn tượng mạnh mẽ hoặc tránh gây lo ngại.
She understated her achievements to avoid sounding arrogant.
Cô ấy nói nhẹ nhàng về những thành tích của mình để tránh nghe có vẻ tự cao tự đại.
The company understated the risks involved in the new venture.
Công ty giảm thiểu những rủi ro liên quan đến dự án mới.
Thường được sử dụng để tránh gây ấn tượng mạnh mẽ hoặc để tránh gây lo ngại cho người khác.
Từ này thường được sử dụng để tránh gây ấn tượng mạnh mẽ hoặc để tránh gây lo ngại cho người khác.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'under-' (dưới, ít hơn) và 'state' (nói, mô tả).
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để tránh gây ấn tượng mạnh mẽ hoặc để tránh gây lo ngại cho người khác.