Looking up...
There are eight apples on the table.
Có tám quả táo trên bàn.
Số tự nhiên đứng sau số bảy và trước số chín.
She has eight cats.
Cô ấy có tám con mèo.
Số tám thường được sử dụng trong các tính toán cơ bản và trong cuộc sống hàng ngày.
Số tám có thể được sử dụng trong các tình huống hàng ngày như đếm số lượng hoặc biểu thị thời gian.
Từ tiếng Anh 'eight' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'eahta', có liên quan đến các từ trong các ngôn ngữ Germanic khác như tiếng Đức 'acht' và tiếng Hà Lan 'acht'.
Số tám thường được sử dụng để đếm các vật phẩm hoặc biểu thị một lượng cụ thể. Trong tiếng Anh, số tám cũng có thể được viết dưới dạng số '8'.