Looking up...
She made a great effort to finish her project on time.
Cô ấy đã cố gắng rất nhiều để hoàn thành dự án của mình kịp hạn.
Sự cố gắng hoặc nỗ lực để làm gì đó, thường liên quan đến việc dùng sức hoặc tâm trí.
Winning the championship required a lot of effort from the team.
Để giành được chức vô địch, đội phải dành rất nhiều nỗ lực.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự kiên trì và quyết tâm.
Sự cố gắng để đạt được một mục tiêu hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.
He put in a lot of effort to learn Vietnamese.
Anh ấy đã cố gắng rất nhiều để học tiếng Việt.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
Từ 'effort' thường được sử dụng để mô tả sự cố gắng hoặc nỗ lực để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được một mục tiêu. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức và thông thường.
Từ 'effort' thường được sử dụng để mô tả sự cố gắng hoặc nỗ lực để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được một mục tiêu. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức và thông thường.
Từ gốc Latin 'exfortia', có nghĩa là 'sức mạnh, nỗ lực'.
Từ 'effort' thường được sử dụng để mô tả sự cố gắng hoặc nỗ lực để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được một mục tiêu. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức và thông thường.