efficiently

/ɪˈfɪʃəntli/
một cách hiệu quả

She completed the project efficiently.

Cô ấy hoàn thành dự án một cách hiệu quả.


trang trọng

Một cách nhanh chóng và hiệu quả, không lãng phí thời gian hoặc nguồn lực.

The team worked efficiently to meet the deadline.

Đội làm việc một cách hiệu quả để hoàn thành trước hạn.

The machine operates efficiently with minimal energy consumption.

Máy hoạt động một cách hiệu quả với tiêu thụ năng lượng tối thiểu.

Thường dùng để mô tả việc làm việc hoặc hoạt động với kết quả tốt trong thời gian ngắn.

Cụm từ kết hợp

work efficientlylàm việc một cách hiệu quảoperate efficientlyhoạt động một cách hiệu quảrun efficientlychạy một cách hiệu quả

Cụm từ liên quan

cost-efficientlycụm từ
một cách tiết kiệm chi phí
time-efficientlycụm từ
một cách tiết kiệm thời gian

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Tránh sử dụng 'efficiently' khi chỉ muốn nói về tốc độ mà không liên quan đến hiệu quả.

Quy tắc vàng

Hiệu quả vs. Tốc độ

'Efficiently' nhấn mạnh kết quả tốt hơn là chỉ nhanh. Nếu chỉ muốn nói về tốc độ, dùng 'quickly' hoặc 'fast'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'efficientia' (hiệu quả) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật để mô tả hiệu suất cao.

Phân tích từ

efficient
hiệu quả
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt