distance oneself from

/ˈdɪstəns wʌnˈsɛlf frɒm/◆động từ cụm
tách mình khỏi

After the scandal, the politician decided to distance himself from his former allies.

Sau vụ bê bối, chính trị gia quyết định tách mình khỏi các đồng minh cũ.


trang trọng

Tránh xa hoặc không liên quan đến ai đó, nhóm nào đó hoặc vấn đề nào đó nhằm tránh ảnh hưởng tiêu cực.

The company tried to distance itself from the controversy surrounding its supplier.

Công ty cố gắng tách mình khỏi tranh cãi xung quanh nhà cung cấp.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc xã hội khi muốn thể hiện sự tách biệt khỏi trách nhiệm hoặc mối quan hệ tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

distance oneself from responsibilitytách mình khỏi trách nhiệmdistance oneself from controversytách mình khỏi tranh cãidistance oneself from the pasttách mình khỏi quá khứ

Cụm từ liên quan

cut ties withcụm từ
cắt đứt quan hệ
wash one's hands ofthành ngữ
rửa tay sạch sẽ khỏi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này phù hợp để diễn đạt sự tách biệt trong các văn bản chính thức, báo cáo kinh doanh hoặc phát biểu chính trị. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'distance from'

'Distance from' (khoảng cách từ) mang nghĩa đen về không gian, trong khi 'distance oneself from' luôn đi kèm với đại từ phản thân, thể hiện hành động chủ động tách rời.

Nguồn gốc từ

Từ sự kết hợp của 'distance' (khoảng cách) và đại từ phản thân 'oneself' cùng giới từ 'from', thể hiện ý nghĩa tách rời khỏi một vị trí hoặc mối quan hệ.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc né tránh trách nhiệm hoặc mối quan hệ gây hại. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

distance
khoảng cách, sự tách rời
root
+
oneself
bản thân (đại từ phản thân)
pronoun
+
from
từ, khỏi
preposition
Từ Điển Anh Việt