distant memory
kỉ niệm xa xưaThe scent of lavender brought back a distant memory of my childhood.
Mùi hương lavender đã đưa tôi trở lại với một kỉ niệm xa xưa của tuổi thơ.
Một kỉ niệm từ quá khứ xa xôi, thường liên quan đến những trải nghiệm hoặc cảm xúc đã mất đi hoặc khó nhớ rõ.
She smiled as a distant memory of her grandmother flashed through her mind.
Cô ấy cười khi một kỉ niệm xa xưa về bà ngoại của mình ló ra trong trí óc.
Thường được sử dụng để mô tả những kỷ niệm từ quá khứ xa xôi, có thể liên quan đến những trải nghiệm, người thân, hoặc sự kiện đã mất đi.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc thơ ca để mô tả những kỷ niệm từ quá khứ xa xôi.
Nguồn gốc từ
Từ 'distant' (xa xôi) và 'memory' (kỉ niệm) kết hợp để mô tả những kỷ niệm từ quá khứ xa xôi.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc khi nói về những kỷ niệm từ quá khứ xa xôi.