distant memory

/ˈdɪstənt ˈmɛməri/
kỉ niệm xa xưa

The scent of lavender brought back a distant memory of my childhood.

Mùi hương lavender đã đưa tôi trở lại với một kỉ niệm xa xưa của tuổi thơ.


thông thường

Một kỉ niệm từ quá khứ xa xôi, thường liên quan đến những trải nghiệm hoặc cảm xúc đã mất đi hoặc khó nhớ rõ.

She smiled as a distant memory of her grandmother flashed through her mind.

Cô ấy cười khi một kỉ niệm xa xưa về bà ngoại của mình ló ra trong trí óc.

Thường được sử dụng để mô tả những kỷ niệm từ quá khứ xa xôi, có thể liên quan đến những trải nghiệm, người thân, hoặc sự kiện đã mất đi.

Cụm từ kết hợp

bring back a distant memorygợi lại một kỉ niệm xa xưafade into a distant memorytrở thành một kỉ niệm xa xưa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

fade into a distant memorycụm từ
trở thành một kỉ niệm xa xôi

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc thơ ca để mô tả những kỷ niệm từ quá khứ xa xôi.

Nguồn gốc từ

Từ 'distant' (xa xôi) và 'memory' (kỉ niệm) kết hợp để mô tả những kỷ niệm từ quá khứ xa xôi.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc khi nói về những kỷ niệm từ quá khứ xa xôi.

Phân tích từ

distant
xa xôi
adjective
+
memory
kỉ niệm
noun
Từ Điển Anh Việt