Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. disassociate oneself from

disassociate oneself from

/ˌdɪsəˈsoʊʃieɪt wʌnˈsɛlf frɑm/◆động từ cụm
tách mình khỏi

After the scandal, the company tried to disassociate itself from the former CEO.

Sau vụ bê bối, công ty đã cố gắng tách mình khỏi cựu giám đốc điều hành.


trang trọng

Tách mình khỏi một người, nhóm, tổ chức hoặc tình huống để tránh liên quan hoặc trách nhiệm.

The politician disassociated himself from the controversial policy to avoid backlash.

Chính trị gia ấy đã tách mình khỏi chính sách gây tranh cãi để tránh phản ứng dữ dội.

She decided to disassociate herself from the project after ethical concerns arose.

Cô ấy quyết định tách mình khỏi dự án sau khi có những lo ngại về đạo đức.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc trang trọng, đặc biệt là khi muốn tránh trách nhiệm pháp lý hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

disassociate fromtách khỏipublicly disassociatecông khai tách mình khỏi

Từ đồng nghĩa

distance oneself fromseparate oneself fromcut ties withdivorce oneself from

Từ trái nghĩa

associate withalign withsupportendorse

Cụm từ liên quan

distance oneself fromđộng từ cụm
tạo khoảng cách với ai/cái gì
wash one's hands ofthành ngữ
rửa tay không liên quan đến một vấn đề

Mẹo hay

Phân biệt 'disassociate' và 'dissociate'

'Disassociate' thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị hoặc kinh doanh để chỉ sự tách rời có chủ đích. 'Dissociate' thường liên quan đến tâm lý học, chỉ sự tách rời khỏi thực tế (ví dụ: 'dissociate from reality').

Quy tắc vàng

Sử dụng 'disassociate oneself from' trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này phù hợp nhất khi muốn thể hiện sự tách rời rõ ràng trong các tình huống pháp lý, chính trị hoặc kinh doanh. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ 'disassociate' kết hợp tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không' hoặc 'tách rời') + 'associate' (kết hợp, liên kết). 'Associate' xuất phát từ tiếng Latin 'associatus', dạng quá khứ của 'associare' (kết nối, liên kết).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường đi kèm với đại từ phản thân (oneself, itself, themselves) để nhấn mạnh hành động tự tách mình khỏi điều gì đó. Không nên nhầm lẫn với 'dissociate' (thường dùng trong tâm lý học để chỉ sự tách rời khỏi thực tế).

Phân tích từ

dis-
tiền tố phủ định, chỉ sự tách rời hoặc phủ nhận
prefix
+
associate
kết hợp, liên kết
root
+
oneself from
tự tách mình khỏi
phrase
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.