Looking up...
After the scandal, the company tried to disassociate itself from the former CEO.
Sau vụ bê bối, công ty đã cố gắng tách mình khỏi cựu giám đốc điều hành.
Tách mình khỏi một người, nhóm, tổ chức hoặc tình huống để tránh liên quan hoặc trách nhiệm.
The politician disassociated himself from the controversial policy to avoid backlash.
Chính trị gia ấy đã tách mình khỏi chính sách gây tranh cãi để tránh phản ứng dữ dội.
She decided to disassociate herself from the project after ethical concerns arose.
Cô ấy quyết định tách mình khỏi dự án sau khi có những lo ngại về đạo đức.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc trang trọng, đặc biệt là khi muốn tránh trách nhiệm pháp lý hoặc xã hội.
'Disassociate' thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị hoặc kinh doanh để chỉ sự tách rời có chủ đích. 'Dissociate' thường liên quan đến tâm lý học, chỉ sự tách rời khỏi thực tế (ví dụ: 'dissociate from reality').
Cụm từ này phù hợp nhất khi muốn thể hiện sự tách rời rõ ràng trong các tình huống pháp lý, chính trị hoặc kinh doanh. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
Từ 'disassociate' kết hợp tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không' hoặc 'tách rời') + 'associate' (kết hợp, liên kết). 'Associate' xuất phát từ tiếng Latin 'associatus', dạng quá khứ của 'associare' (kết nối, liên kết).
Cụm từ này thường đi kèm với đại từ phản thân (oneself, itself, themselves) để nhấn mạnh hành động tự tách mình khỏi điều gì đó. Không nên nhầm lẫn với 'dissociate' (thường dùng trong tâm lý học để chỉ sự tách rời khỏi thực tế).