Looking up...
After the argument, she decided to cut ties with her toxic friend.
Sau cuộc tranh cãi, cô ấy quyết định cắt đứt quan hệ với người bạn độc hại của mình.
Chấm dứt mọi mối quan hệ, liên lạc hoặc hợp tác với ai đó một cách dứt khoát, thường do bất đồng hoặc xung đột.
The company cut ties with its unreliable supplier after repeated delays.
Công ty cắt đứt quan hệ với nhà cung cấp không đáng tin cậy sau nhiều lần chậm trễ.
He cut ties with his family when he moved abroad and never looked back.
Anh ấy cắt đứt quan hệ với gia đình khi chuyển ra nước ngoài và không bao giờ quay lại.
Thường dùng trong bối cảnh cá nhân, kinh doanh hoặc xã hội. Có thể mang nghĩa tiêu cực (do xung đột) hoặc tích cực (để bảo vệ bản thân).
Khi viết email chấm dứt hợp tác kinh doanh, có thể dùng: 'We regret to inform you that we must cut ties with your company due to repeated contract violations.'
Cụm từ này mang tính quyết liệt. Chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết, tránh gây hiểu lầm hoặc tổn thương không đáng có.
Kết hợp từ 'cut' (cắt, chấm dứt) và 'ties' (mối quan hệ, ràng buộc). 'Cut' ở đây mang nghĩa ẩn dụ là 'cắt đứt' (như cắt dây thừng), lần đầu tiên được ghi nhận trong tiếng Anh vào thế kỷ 16. Cụm từ 'cut ties' trở nên phổ biến trong thế kỷ 20, đặc biệt trong bối cảnh kinh doanh và xã hội.
1. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. 2. Có thể áp dụng cho mọi loại mối quan hệ (gia đình, bạn bè, đối tác kinh doanh). 3. Không nhất thiết phải có xung đột gay gắt; đôi khi chỉ đơn thuần là chấm dứt mối quan hệ không lành mạnh. 4. Trong kinh doanh, có thể thay thế bằng 'terminate partnership' hoặc 'end collaboration'.