discarded

/dɪˈskɑːrdɪd/
được vứt bỏ

The old furniture was discarded after the renovation.

Bàn ghế cũ đã được vứt bỏ sau khi trùng tu.


thông thường

Được vứt bỏ, loại bỏ, không còn sử dụng nữa.

She discarded the expired milk.

Cô ấy đã vứt sữa hết hạn.

The company discarded outdated policies.

Công ty đã loại bỏ các chính sách lỗi thời.

Thường dùng để chỉ việc loại bỏ vật phẩm hoặc ý tưởng không còn hữu ích.

Cụm từ kết hợp

discarded itemsvật phẩm đã vứt bỏdiscarded planskế hoạch đã loại bỏ

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'discarded' với 'discarded' (đã vứt bỏ) và 'discarding' (đang vứt bỏ).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'discard', có nghĩa là 'vứt bỏ, loại bỏ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường để mô tả việc loại bỏ vật phẩm hoặc ý tưởng không còn cần thiết.

Phân tích từ

dis-
bỏ, loại bỏ
prefix
+
-card
được giữ lại
root
+
-ed
đã hoàn thành hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt