dip

/dɪp/
chấm nước

She dipped her bread in the soup.

Cô ấy chấm bánh mì vào nước dùng.


thông thường

Chạm vào một vật thể để lấy một phần của nó, thường là một chất lỏng hoặc chất mềm.

He dipped his fingers into the paint.

Anh ta chạm ngón tay vào sơn.

Thường dùng với các chất lỏng hoặc chất mềm.

thông thường

Giảm giá trị hoặc mức độ của một vật thể hoặc tình trạng.

The stock market dipped yesterday.

Thị trường chứng khoán giảm giá trị hôm qua.

Dùng để mô tả sự giảm giá trị hoặc mức độ.

thông thường

Một loại bánh ngọt được làm từ đường và trứng, thường có vị trái cây.

She bought a box of dips for the party.

Cô ấy mua một hộp bánh dip cho bữa tiệc.

Dùng để mô tả một loại bánh ngọt.

Cụm từ kết hợp

dip intochạm vàodip inchấm vàodip outrút ra

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

dip one's toes inthành ngữ
thử làm điều gì đó một cách nhẹ nhàng

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'dip' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính của từ 'dip'

Nghĩa chính của từ 'dip' là 'chạm vào' hoặc 'chấm vào'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'chạm vào' hoặc 'giảm giá trị'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'dip' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để mô tả hành động chạm vào một vật thể để lấy một phần của nó, giảm giá trị hoặc mức độ của một vật thể hoặc tình trạng, hoặc một loại bánh ngọt.

Phân tích từ

dip
chạm vào
root
Từ Điển Anh Việt