Looking up...
She handled the sensitive situation in a very diplomatic way.
Cô ấy đã xử lý tình huống nhạy cảm một cách rất khéo léo.
liên quan đến ngoại giao hoặc quan hệ quốc tế
The diplomatic corps attended the international conference.
Phái đoàn ngoại giao đã tham dự hội nghị quốc tế.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quốc tế.
khéo léo, tế nhị, tránh xung đột hoặc xúc phạm
He gave a diplomatic answer to avoid hurting her feelings.
Anh ấy đưa ra một câu trả lời khéo léo để tránh làm tổn thương cô ấy.
Ám chỉ khả năng giao tiếp nhạy bén trong các tình huống xã hội.
'Diplomatic' nhấn mạnh khả năng tránh xung đột hoặc xúc phạm trong giao tiếp, thường trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội. 'Tactful' chỉ sự khéo léo, tế nhị trong lời nói hay hành động, không nhất thiết liên quan đến chính trị.
Tránh dùng 'diplomatic' để chỉ sự khéo léo trong mọi tình huống. Hãy dùng 'tactful' hoặc 'considerate' khi nói về giao tiếp xã hội thông thường.
Từ tiếng Anh cổ 'diplomaticus', bắt nguồn từ tiếng Latin 'diploma' (tài liệu chính thức), vốn có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'δίπλωμα' (diplōma, nghĩa là 'gấp đôi, tài liệu gấp'). Ban đầu liên quan đến việc xử lý các tài liệu chính thức trong ngoại giao.
Từ này có thể ám chỉ cả lĩnh vực chính trị (ngoại giao) lẫn kỹ năng giao tiếp khéo léo trong đời sống hàng ngày. Trong tiếng Việt, 'ngoại giao' thường dùng cho nghĩa chính trị, trong khi 'khéo léo' hay 'tế nhị' dùng cho nghĩa giao tiếp xã hội.