dime
đồng xu 10 centShe dropped a dime into the parking meter.
Cô ấy bỏ một đồng xu 10 cent vào máy đo giờ gửi xe.
đơn vị tiền tệ bằng 1/10 đô-la Mỹ, thường được dùng trong giao dịch nhỏ
A soda costs about a dime.
Một lon nước ngọt có giá khoảng 10 xu.
Trong tiếng Anh Mỹ, 'dime' là đồng xu mỏng, màu bạc, trị giá 10 xu. Không nên nhầm lẫn với 'dime' trong tiếng Anh Anh (thường dùng 'ten pence coin').
mười xu (số tiền)
It only costs a dime.
Nó chỉ tốn có mười xu thôi.
Sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi đề cập đến số tiền nhỏ.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'dime' với các đơn vị tiền xu khác
Ở Hoa Kỳ, 'dime' = 10 xu, 'nickel' = 5 xu, 'quarter' = 25 xu, 'penny' = 1 xu. Hãy nhớ thứ tự giá trị: penny < nickel < dime < quarter.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'dime' trong ngữ cảnh phù hợp
Chỉ dùng 'dime' khi đề cập đến tiền xu 10 xu của Mỹ hoặc trong ngữ cảnh không trang trọng. Đối với tiền xu Anh, sử dụng 'ten pence coin'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp cổ 'disme' (từ tiếng Latin 'decima pars' nghĩa là 'một phần mười'), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 15. Ban đầu chỉ đơn vị đo lường 1/10, sau trở thành tên gọi cho đồng xu 10 xu từ năm 1792 khi Hoa Kỳ thành lập hệ thống tiền tệ.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh Mỹ, 'dime' là thuật ngữ phổ biến để chỉ đồng xu 10 xu. Không nên sử dụng từ này trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi giao dịch lớn. Trong tiếng Anh Anh, khái niệm tương đương là 'ten pence coin' (10 xu Anh).