derail a train

/dɪˈreɪl ə treɪn/◆động từ cụm
làm cho một chuyến tàu bị dịt ra khỏi đường ray

The storm derailed a train near the mountain pass.

Cơn bão đã làm cho một chuyến tàu bị dịt ra khỏi đường ray gần đèo núi.


trang trọng

Làm cho một chuyến tàu bị dịt ra khỏi đường ray, gây ra sự cố hoặc ngừng hoạt động.

The investigation revealed that human error derailed the train.

Cuộc điều tra đã tiết lộ rằng lỗi của con người đã làm cho chuyến tàu bị dịt ra khỏi đường ray.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc báo chí.

Cụm từ kết hợp

derail a trainlàm cho một chuyến tàu bị dịt ra khỏi đường ray

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cụm từ này khi muốn mô tả sự cố về đường sắt, không dùng để chỉ các vấn đề khác.

Nguồn gốc từ

Từ 'derail' bắt nguồn từ tiếng Anh, có nghĩa là 'làm cho rời khỏi đường ray'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc báo chí để mô tả sự cố về đường sắt.

Phân tích từ

derail
làm cho rời khỏi đường ray
verb
+
a train
một chuyến tàu
noun phrase
Từ Điển Anh Việt