descend
đi xuốngThe plane began to descend as it approached the airport.
Máy bay bắt đầu đi xuống khi tiếp cận sân bay.
di chuyển từ trên cao xuống thấp, thường theo chiều dốc hoặc theo hướng có trọng lực
The sun descends behind the mountains at sunset.
Mặt trời lặn xuống phía sau những ngọn núi vào lúc hoàng hôn.
He descended the stairs carefully to avoid slipping.
Anh ấy đi xuống cầu thang một cách cẩn thận để tránh bị trượt chân.
Thường dùng cho chuyển động theo hướng có trọng lực (như bay, leo núi, đi xuống cầu thang). Có thể dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng (ví dụ: 'xuống cấp', 'hạ mình').
xuất thân từ, có nguồn gốc từ (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng)
She descends from a long line of artists.
Cô ấy xuất thân từ một dòng họ toàn nghệ sĩ.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sử.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'descend' và 'fall'
'Descend' thường chỉ chuyển động có kiểm soát hoặc theo hướng có chủ đích (ví dụ: 'máy bay hạ cánh'), trong khi 'fall' thường chỉ chuyển động không kiểm soát (ví dụ: 'ngã xuống đất').
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'descend'?
Dùng khi chuyển động theo hướng có trọng lực và thường có chủ đích. Không dùng cho chuyển động ngẫu nhiên hoặc mất kiểm soát.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'descendere' (xuống), gồm 'de-' (xuống) + 'scandere' (leo). Tương tự trong tiếng Pháp 'descendre', tiếng Tây Ban Nha 'descender'.
Ghi chú sử dụng
Không nhầm lẫn với 'descendant' (hậu duệ) hoặc 'descent' (sự đi xuống, sự xuống dốc). 'Descend' nhấn mạnh vào hành động chuyển động, trong khi 'descent' là danh từ chỉ trạng thái hoặc quá trình.