Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. depression

depression

/dɪˈprɛʃən/
trạng thái trầm cảm

She has been struggling with depression for years.

Cô ấy đã phải đối mặt với trầm cảm trong nhiều năm.


Y học
Y tế

Một tình trạng tâm lý kéo dài gây cảm giác buồn, mất hứng thú và mất năng lượng, có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.

Clinical depression requires professional treatment.

Trầm cảm lâm sàng cần được điều trị chuyên môn.

Trầm cảm lâm sàng là một rối loạn tâm thần nghiêm trọng.

chung

Một tình trạng tâm lý gây cảm giác buồn, chán nản và mất hứng thú trong cuộc sống.

He felt a deep depression after losing his job.

Anh ấy cảm thấy trầm cảm sâu sắc sau khi mất việc.

Trạng thái này có thể kéo dài từ vài tuần đến nhiều tháng.

geography

Một khu vực thấp hoặc chìm xuống so với mặt đất xung quanh.

The river flows through a deep depression in the landscape.

Con sông chảy qua một vùng đất trũng sâu trong cảnh quan.

Dùng trong địa lý để mô tả địa hình.

Cụm từ kết hợp

clinical depressiontrầm cảm lâm sàngeconomic depressionsự suy thoái kinh tếfeel depressedcảm thấy trầm cảm

Từ đồng nghĩa

melancholydespondencylow spirits

Từ trái nghĩa

happinessjoyelation

Cụm từ liên quan

economic depressioncụm từ
sự suy thoái kinh tế
feel depressedcụm từ
cảm thấy trầm cảm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'depression' thường dùng để chỉ tình trạng tâm lý, nhưng cũng có thể dùng trong địa lý hoặc kinh tế.

Quy tắc vàng

Trầm cảm lâm sàng

Trầm cảm lâm sàng là một rối loạn tâm thần nghiêm trọng và cần được điều trị chuyên môn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'depressio', có nghĩa là 'sự chìm xuống' hoặc 'sự chìm xuống'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'depression' thường dùng để chỉ tình trạng tâm lý, nhưng cũng có thể dùng trong địa lý hoặc kinh tế.

Phân tích từ

de-
hạ, xuống
prefix
+
-press
ấn, ép
root
+
-ion
hành động, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.