default
mặc địnhThe default settings are usually sufficient for beginners.
Cài đặt mặc định thường đủ cho người mới bắt đầu.
Giá trị hoặc tùy chọn được chọn tự động nếu không có lựa chọn khác được chỉ định.
You can change the default font in the settings.
Bạn có thể thay đổi font mặc định trong cài đặt.
Trong công nghệ, 'default' thường đề cập đến giá trị hoặc tùy chọn được chọn tự động.
Trạng thái hoặc hành động được chấp nhận nếu không có sự lựa chọn rõ ràng.
In the absence of instructions, we will go with the default plan.
Nếu không có hướng dẫn, chúng tôi sẽ theo kế hoạch mặc định.
Trong ngữ cảnh chung, 'default' có thể đề cập đến một hành động hoặc trạng thái được chấp nhận nếu không có sự lựa chọn rõ ràng.
Trong tài chính, 'default' có nghĩa là không thanh toán nợ hoặc không tuân thủ các điều khoản của một hợp đồng tài chính.
The company defaulted on its loan payments.
Công ty đã không thanh toán được khoản vay của mình.
Trong tài chính, 'default' thường đề cập đến việc không thanh toán nợ hoặc không tuân thủ các điều khoản của một hợp đồng tài chính.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'default' trong công nghệ
Trong công nghệ, 'default' thường đề cập đến giá trị hoặc tùy chọn được chọn tự động. Ví dụ: 'You can change the default font in the settings.'
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'default' và 'custom'
'Default' đề cập đến giá trị hoặc tùy chọn được chọn tự động, trong khi 'custom' đề cập đến giá trị hoặc tùy chọn được chọn bởi người dùng.
Nguồn gốc từ
Từ 'default' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'défault', có nghĩa là 'không trả nợ' hoặc 'không tuân thủ'. Trong tiếng Anh, nó đã được mở rộng để bao gồm ý nghĩa về giá trị hoặc tùy chọn được chọn tự động.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'default' có thể được sử dụng như một danh từ, động từ hoặc tính từ. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó thường đề cập đến giá trị hoặc tùy chọn được chọn tự động. Trong tài chính, nó đề cập đến việc không thanh toán nợ hoặc không tuân thủ các điều khoản của một hợp đồng tài chính.