Looking up...
The small animal was defenceless against the predator.
Con vật nhỏ không có khả năng phòng thủ trước kẻ săn mồi.
Không có khả năng hoặc phương tiện để tự bảo vệ mình.
Children are often defenceless in the face of bullying.
Trẻ em thường không có khả năng phòng thủ trước sự bạo hành.
The country felt defenceless without its military.
Quốc gia cảm thấy không có khả năng phòng thủ mà không có quân đội.
Thường dùng để mô tả tình trạng yếu đuối hoặc không có khả năng tự bảo vệ.
Từ này thường dùng để mô tả tình trạng của một chủ thể không có khả năng tự bảo vệ, chứ không phải chỉ tình trạng vật lý.
Từ ghép từ 'defence' (phòng thủ) và hậu tố '-less' (không có).
Thường dùng để mô tả tình trạng của một cá nhân, động vật hoặc nhóm không có khả năng tự bảo vệ mình.