Looking up...
The newspaper article defamed the politician's reputation.
Bài báo đã làm hỏng danh tiếng của chính trị gia.
Làm hỏng danh tiếng hoặc uy tín của một người bằng cách lan truyền những tin đồn hoặc thông tin sai lệch.
He sued the tabloid for defaming his character.
Ông ta đã kiện tờ báo tầm thường vì đã làm hỏng danh tiếng của mình.
Trong pháp lý, 'defame' thường liên quan đến việc kiện tụng về danh tiếng.
'Defame' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Từ gốc Latin 'diffamare', nghĩa là 'làm hỏng danh tiếng'.
Trong tiếng Anh, 'defame' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là trong các vụ kiện tụng liên quan đến danh tiếng.