Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cover up

cover up

/ˈkʌvər ʌp/◆động từ cụm
che đậy

The company tried to cover up the scandal.

Công ty đã cố gắng che đậy scandal đó.


◆ Nghĩa thực sự
Che giấu hoặc che đậy sự thật, lỗi lầm, hoặc hành động sai trái để tránh bị phát hiện hoặc bị phạt.
¶ Nghĩa đen
Che lên hoặc che kín một vật thể.
Phân tích nghĩa đen
coverche+uplên
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người che kín một vật thể để giấu kín nó.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một vụ scandal công ty, các quản lý cố gắng che đậy sự thật để tránh bị phạt.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường được sử dụng trong các trường hợp vi phạm pháp luật, gian lận hoặc hành vi sai trái.
Luật
thông thường

Che giấu hoặc che đậy sự thật, lỗi lầm, hoặc hành động sai trái để tránh bị phát hiện hoặc bị phạt.

The government was accused of covering up the corruption scandal.

Chính phủ bị buộc tội che đậy vụ tham nhũng.

Thường được sử dụng trong các trường hợp vi phạm pháp luật, gian lận hoặc hành vi sai trái.

Kinh doanh
Kinh doanh

Che đậy một lỗi hoặc vấn đề để tránh bị phê bình hoặc bị phạt.

The manager tried to cover up the mistake to avoid bad publicity.

Quản lý đã cố gắng che đậy lỗi đó để tránh bị quảng bá xấu.

Thường được sử dụng trong các trường hợp vi phạm quy định hoặc lỗi lầm trong kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

cover up a scandalche đậy một vụ scandalcover up a mistakeche đậy một lỗi

Từ đồng nghĩa

concealhidedisguise

Từ trái nghĩa

revealexposedisclose

Cụm từ liên quan

cover up for someoneđộng từ cụm
giúp ai đó che đậy lỗi lầm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Thường được sử dụng trong các trường hợp vi phạm pháp luật hoặc gian lận.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng khi muốn nói về việc che đậy sự thật hoặc lỗi lầm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'cover' (che) và 'up' (lên), có nghĩa là che đậy hoặc giấu kín.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các trường hợp vi phạm pháp luật, gian lận hoặc hành vi sai trái.

Phân tích từ

cover
che
root
+
up
lên
particle
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.