Looking up...
The company tried to cover up the scandal.
Công ty đã cố gắng che đậy scandal đó.
Che giấu hoặc che đậy sự thật, lỗi lầm, hoặc hành động sai trái để tránh bị phát hiện hoặc bị phạt.
The government was accused of covering up the corruption scandal.
Chính phủ bị buộc tội che đậy vụ tham nhũng.
Thường được sử dụng trong các trường hợp vi phạm pháp luật, gian lận hoặc hành vi sai trái.
Che đậy một lỗi hoặc vấn đề để tránh bị phê bình hoặc bị phạt.
The manager tried to cover up the mistake to avoid bad publicity.
Quản lý đã cố gắng che đậy lỗi đó để tránh bị quảng bá xấu.
Thường được sử dụng trong các trường hợp vi phạm quy định hoặc lỗi lầm trong kinh doanh.
Thường được sử dụng trong các trường hợp vi phạm pháp luật hoặc gian lận.
Chỉ sử dụng khi muốn nói về việc che đậy sự thật hoặc lỗi lầm.
Từ ghép từ 'cover' (che) và 'up' (lên), có nghĩa là che đậy hoặc giấu kín.
Thường được sử dụng trong các trường hợp vi phạm pháp luật, gian lận hoặc hành vi sai trái.