conventional
thuận theo quy ướcThe wedding followed conventional customs.
Lễ cưới tuân theo các quy ước truyền thống.
Tuân theo quy ước hoặc truyền thống; không đổi mới hoặc bất thường.
She preferred conventional medicine over alternative treatments.
Cô ấy ưa chữa bệnh bằng phương pháp y học truyền thống hơn là các phương pháp thay thế.
Thường dùng để mô tả các hành vi, phong tục hoặc ý tưởng được chấp nhận rộng rãi trong xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Từ này thường dùng để mô tả các quy ước xã hội hoặc truyền thống, chứ không phải về kỹ thuật.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'traditional'
'Conventional' nhấn mạnh sự chấp nhận rộng rãi trong xã hội, còn 'traditional' nhấn mạnh nguồn gốc từ quá khứ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'conventio' (hợp đồng, thỏa thuận) + '-al' (hậu tố tạo thành tính từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả các quy ước xã hội, phương pháp truyền thống hoặc cách nhìn nhận được chấp nhận rộng rãi.