conventional

/kənˈvenʃənəl/
thuận theo quy ước

The wedding followed conventional customs.

Lễ cưới tuân theo các quy ước truyền thống.


trang trọng

Tuân theo quy ước hoặc truyền thống; không đổi mới hoặc bất thường.

She preferred conventional medicine over alternative treatments.

Cô ấy ưa chữa bệnh bằng phương pháp y học truyền thống hơn là các phương pháp thay thế.

Thường dùng để mô tả các hành vi, phong tục hoặc ý tưởng được chấp nhận rộng rãi trong xã hội.

Cụm từ kết hợp

conventional wisdomsự thông minh truyền thốngconventional methodscác phương pháp truyền thống

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

conventional wisdomcụm từ
sự thông minh truyền thống

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ này thường dùng để mô tả các quy ước xã hội hoặc truyền thống, chứ không phải về kỹ thuật.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'traditional'

'Conventional' nhấn mạnh sự chấp nhận rộng rãi trong xã hội, còn 'traditional' nhấn mạnh nguồn gốc từ quá khứ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'conventio' (hợp đồng, thỏa thuận) + '-al' (hậu tố tạo thành tính từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả các quy ước xã hội, phương pháp truyền thống hoặc cách nhìn nhận được chấp nhận rộng rãi.

Phân tích từ

conventio
hợp đồng, thỏa thuận
root
+
-al
tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt