Looking up...
We need to converse about the project details.
Chúng ta cần trò chuyện về chi tiết dự án.
Nói chuyện, trao đổi ý kiến với ai đó.
They enjoyed conversing over coffee.
Họ thích trò chuyện khi uống cà phê.
Thường dùng để chỉ cuộc trò chuyện thân mật hoặc thảo luận.
Thảo luận, bàn luận về một vấn đề cụ thể.
The committee will converse about the new policy.
Ban hội đồng sẽ thảo luận về chính sách mới.
Dùng trong các cuộc họp hoặc cuộc thảo luận chính thức.
Từ 'converse' thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc thảo luận chính thức. Hãy chọn ngữ cảnh phù hợp để sử dụng từ này.
Từ gốc Latin 'conversare' có nghĩa là 'nói chuyện, giao tiếp'.
Từ 'converse' thường được dùng để chỉ cuộc trò chuyện thân mật hoặc thảo luận chính thức. Nó có thể được sử dụng như một động từ hoặc danh từ.