convenient
tiện lợiThe store is very convenient for shopping.
Cửa hàng rất tiện lợi để mua sắm.
Dễ dàng, thuận tiện, giúp tiết kiệm thời gian và công sức.
Online banking is convenient for managing your finances.
Ngân hàng trực tuyến rất tiện lợi để quản lý tài chính của bạn.
This app has a convenient feature for tracking expenses.
Ứng dụng này có một tính năng tiện lợi để theo dõi chi tiêu.
Thường dùng để mô tả sự thuận tiện trong việc sử dụng hoặc truy cập.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống hàng ngày
Từ 'convenient' thường dùng để mô tả sự thuận tiện trong việc sử dụng hoặc truy cập, ví dụ như 'cửa hàng tiện lợi' hoặc 'ứng dụng tiện lợi'.
Quy tắc vàng
Không dùng cho các tình huống phức tạp
Từ 'convenient' thường dùng để mô tả sự thuận tiện trong việc sử dụng hoặc truy cập, nhưng không dùng cho các tình huống phức tạp hoặc khó khăn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'convenientem', từ 'convenire' có nghĩa là 'phù hợp, thuận tiện'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự thuận tiện trong việc sử dụng hoặc truy cập. Có thể dùng trong các tình huống hàng ngày hoặc trong các lĩnh vực chuyên môn.