convene

/kənˈviːn/
tổ chức, triệu tập

The committee will convene next Monday to discuss the new policy.

Ban sẽ tổ chức họp vào thứ Hai tuần tới để thảo luận về chính sách mới.


trang trọng

Gọi, triệu tập một nhóm người để họp hoặc làm việc chung.

The president will convene a meeting with the cabinet members.

Tổng thống sẽ triệu tập một cuộc họp với các thành viên nội các.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các tổ chức chính phủ hoặc doanh nghiệp.

trang trọng

Tổ chức một cuộc họp hoặc sự kiện chính thức.

The conference will convene at 9 AM sharp.

Hội nghị sẽ bắt đầu chính thức lúc 9 giờ sáng.

Có thể dùng cho các cuộc họp lớn hoặc sự kiện quan trọng.

Cụm từ kết hợp

convene a meetingtổ chức một cuộc họpconvene a sessiontổ chức một phiên họpconvene a conferencetổ chức một hội nghị

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'convene' thường dùng để chỉ việc triệu tập hoặc tổ chức một cuộc họp chính thức, không dùng cho các cuộc họp thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'convenire' (từ 'con-' = cùng + 'venire' = đến), có nghĩa là 'đến cùng nhau'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các tổ chức chính phủ, doanh nghiệp hoặc các cuộc họp quan trọng.

Phân tích từ

con-
cùng
prefix
+
-vene
đến
root
Từ Điển Anh Việt