comparably
tương đốiThe two cars are comparably priced.
Hai chiếc xe có mức giá tương đối giống nhau.
ở mức độ tương đương, có thể so sánh được
This model is comparably efficient to the more expensive one.
Mẫu sản phẩm này tương đối hiệu quả ngang bằng với mẫu đắt tiền hơn.
The results were comparably good despite the different methods.
Kết quả đạt được tương đối tốt dù có phương pháp khác nhau.
Thường dùng để so sánh mức độ, chất lượng, hoặc đặc điểm giữa hai vật/người trở lên mà không nhấn mạnh sự khác biệt lớn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'comparably' và 'relatively'
'Comparably' nhấn mạnh sự so sánh trực tiếp giữa các đối tượng (e.g., 'comparably priced'), trong khi 'relatively' chỉ mức độ tương đối so với một chuẩn chung (e.g., 'relatively cheap').
Quy tắc vàng
Cấu trúc sử dụng
Sau 'comparably' thường là tính từ hoặc trạng từ chỉ mức độ (e.g., 'comparably good', 'comparably fast'). Không dùng với danh từ trừ khi có ngữ cảnh so sánh rõ ràng.
Nguồn gốc từ
Từ 'comparably' bắt nguồn từ tiếng Latin 'comparabilis' (có thể so sánh), kết hợp từ 'comparare' (so sánh) + hậu tố '-abilis' (có khả năng). Được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh từ thế kỷ 17.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh so sánh ngang bằng giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Không dùng để nhấn mạnh sự vượt trội hay kém cỏi. Có thể thay thế bằng 'relatively' trong nhiều trường hợp nhưng 'comparably' mang sắc thái so sánh trực tiếp hơn.