compare apples and oranges

/kəmˈpeər ˈæpəlz ænd ˈɔrɪndʒɪz/◆thành ngữ
so sánh hai thứ không tương thích

You can't compare apples and oranges when judging the quality of these two very different products.

Bạn không thể so sánh hai thứ không tương thích khi đánh giá chất lượng của hai sản phẩm hoàn toàn khác biệt này.


◆ Nghĩa thực sự
so sánh hai thứ không thể so sánh được vì chúng khác biệt hoàn toàn về bản chất, giá trị, hoặc đặc điểm
Nghĩa đen
so sánh quả táo và quả cam
Phân tích nghĩa đen
applesquả táo+orangesquả cam
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh hai loại quả khác biệt hoàn toàn về hình dáng, vị, và giá trị dinh dưỡng, tượng trưng cho sự không tương thích khi đem ra so sánh.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc trò chuyện hàng ngày, khi ai đó cố gắng so sánh hai thứ hoàn toàn khác biệt (ví dụ: mức lương của giám đốc và nhân viên mới, chất lượng của hai sản phẩm hoàn toàn khác loại).
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và tranh luận, nhằm nhấn mạnh sự vô nghĩa của những so sánh không công bằng.
thông thường

so sánh hai thứ không thể so sánh được vì chúng khác biệt hoàn toàn về bản chất

Comparing the salaries of a CEO and an entry-level employee is like comparing apples and oranges.

So sánh lương của một giám đốc điều hành với một nhân viên mới vào nghề giống như so sánh hai thứ không thể so sánh được vậy.

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt lớn giữa hai thứ không thể đem ra so sánh công bằng.

Cụm từ liên quan

apples to apples comparisoncụm từ
so sánh hai thứ tương tự nhau
like for likecụm từ
so sánh những thứ tương đương

Mẹo hay

Khi nào dùng thành ngữ này?

Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng hai thứ đang được so sánh không thể đem ra so sánh công bằng vì chúng quá khác biệt về bản chất, giá trị, hoặc đặc điểm.

Quy tắc vàng

Không dùng theo nghĩa đen

Thành ngữ này luôn mang nghĩa bóng. Không bao giờ hiểu theo nghĩa đen là so sánh quả táo và quả cam.

Ghi chú sử dụng

Thành ngữ này nhấn mạnh sự vô nghĩa của việc so sánh hai thứ hoàn toàn khác biệt về bản chất. Không dùng trong ngữ cảnh học thuật chính thức.

Từ Điển Anh Việt