companion

/kəmˈpæniən/
bạn đồng hành

She was my loyal companion through thick and thin.

Cô ấy là bạn đồng hành trung thành của tôi trong mọi hoàn cảnh.


chung

Người hoặc vật đi cùng, hỗ trợ hoặc làm bạn trong một hành trình hoặc hoạt động.

My dog is my constant companion on morning walks.

Chó của tôi là bạn đồng hành không đổi trong những cuộc đi dạo buổi sáng.

Thường dùng để chỉ người hoặc vật đi cùng trong một thời gian dài hoặc trong các hoạt động thường xuyên.

Cụm từ kết hợp

loyal companionbạn đồng hành trung thànhconstant companionbạn đồng hành không đổitravel companionbạn đồng hành du lịch

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

travel companioncụm từ
người đi cùng trong một chuyến đi
constant companioncụm từ
người hoặc vật đi cùng thường xuyên

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ 'companion' thường dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết, như bạn bè hoặc người thân.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'compagnon', có nghĩa là 'người đi cùng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ người hoặc vật đi cùng trong một thời gian dài hoặc trong các hoạt động thường xuyên.

Phân tích từ

com-
cùng
prefix
+
-panion
người đi cùng
root
Từ Điển Anh Việt