relatively
tương đốiThe weather is relatively mild today.
Thời tiết hôm nay tương đối mát mẻ.
thông thường
Tương đối, không quá cao hoặc thấp, không quá tốt hoặc xấu
She's relatively new to the company.
Cô ấy tương đối mới trong công ty.
The price is relatively affordable.
Giá cả tương đối hợp lý.
Dùng để so sánh mức độ, không quá cao hoặc thấp, không quá tốt hoặc xấu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'relatively' để so sánh
Dùng 'relatively' để mô tả mức độ so sánh, ví dụ: 'The weather is relatively mild today.' (Thời tiết hôm nay tương đối mát mẻ.)
Quy tắc vàng
Không dùng 'relatively' với tính từ quá cực đoan
Không dùng 'relatively' với tính từ như 'absolutely' hoặc 'completely'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'relativus', có nghĩa là 'liên quan đến' hoặc 'so sánh với'.
Ghi chú sử dụng
Dùng để mô tả mức độ so sánh, thường không quá cao hoặc thấp.
Phân tích từ
relative
liên quan đến
root-ly
tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt