Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. clinical

clinical

/ˈklɪnɪkəl/
liên quan đến bệnh viện hoặc điều trị bệnh

The doctor gave a clinical assessment of the patient's condition.

Bác sĩ đã đưa ra một đánh giá lâm sàng về tình trạng bệnh của bệnh nhân.


Y học
chuyên ngành

Liên quan đến bệnh viện, điều trị bệnh, hoặc nghiên cứu y học.

Clinical trials are essential for developing new medications.

Các thử nghiệm lâm sàng là rất quan trọng để phát triển các loại thuốc mới.

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và nghiên cứu khoa học.

trang trọng

Có tính chất khách quan, chính xác và không có cảm xúc.

She gave a clinical analysis of the situation.

Cô ấy đã đưa ra một phân tích lâm sàng về tình hình.

Dùng để mô tả cách tiếp cận hoặc phân tích mà không có cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

clinical trialthử nghiệm lâm sàngclinical diagnosischẩn đoán lâm sàngclinical evidencebằng chứng lâm sàng

Từ đồng nghĩa

medicalprofessionalobjective

Từ trái nghĩa

emotionalsubjectiveamateur

Cụm từ liên quan

clinical depressioncụm từ
trầm cảm lâm sàng
clinical rotationcụm từ
chuyển đổi lâm sàng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'clinical' khi nói về y tế hoặc phân tích khách quan, không dùng cho các tình huống thông thường.

Quy tắc vàng

Khách quan

Từ này thường liên quan đến sự khách quan và chính xác, đặc biệt trong lĩnh vực y tế.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'clinical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'klinikós', có nghĩa là 'liên quan đến bệnh viện'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, nhưng cũng có thể dùng để mô tả cách tiếp cận khách quan trong các lĩnh vực khác.

Phân tích từ

clin
bệnh viện
root
+
-ical
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.