cliff
vách núi dốcThe hikers stood at the edge of the cliff, admiring the view.
Những người leo núi đứng ở cạnh vách núi dốc, ngắm cảnh.
trang trọng
Một vách núi hoặc bờ biển dốc và cao, thường có độ dốc gần như thẳng đứng.
The waves crashed against the rocky cliff.
Các cơn sóng đập vào vách núi đá.
Thường được sử dụng để mô tả cảnh quan tự nhiên hoặc địa hình.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'cliff' thường được sử dụng để mô tả vách núi hoặc bờ biển dốc cao, không phải là đồi hoặc sườn núi.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clif', có nghĩa là 'vách núi dốc'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để mô tả cảnh quan tự nhiên hoặc địa hình có độ dốc cao.
Từ Điển Anh Việt