clarity

/ˈklærəti/
sự rõ ràng

The instructions were written with great clarity.

Hướng dẫn được viết với sự rõ ràng cao.


chung

Sự rõ ràng, dễ hiểu, không mơ hồ.

The speaker's clarity made the complex topic easy to understand.

Sự rõ ràng của người nói đã giúp chủ đề phức tạp trở nên dễ hiểu.

Thường dùng để mô tả ngôn ngữ, tư duy hoặc biểu hiện rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

clarity of thoughtsự rõ ràng trong tư duyclarity of visionsự rõ ràng trong tầm nhìnlack of claritysự thiếu rõ ràng

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chuyên nghiệp

Trong văn bản chuyên nghiệp, 'clarity' giúp truyền đạt ý tưởng một cách rõ ràng và hiệu quả.

Quy tắc vàng

Rõ ràng là sự chuyên nghiệp

Sự rõ ràng trong giao tiếp là một trong những yếu tố quan trọng để thể hiện sự chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'claritas', có nghĩa là 'sự sáng, rõ ràng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả ngôn ngữ, tư duy hoặc biểu hiện rõ ràng.

Phân tích từ

clar
sáng, rõ
root
+
-ity
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt