confusion
sự bối rốiThe loud music caused confusion among the students.
Âm nhạc ồn ào đã gây ra sự bối rối giữa các học sinh.
Sự hỗn loạn, bối rối, không rõ ràng hoặc khó hiểu.
There was confusion about the new rules.
Có sự bối rối về những quy định mới.
The instructions were so confusing that I gave up.
Hướng dẫn quá bối rối đến nỗi tôi đã bỏ cuộc.
Thường dùng để mô tả tình trạng không rõ ràng hoặc khó hiểu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'confusion' thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn hoặc khó hiểu trong giao tiếp hoặc tình huống.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'confusion' và 'chaos'
'Confusion' thường liên quan đến sự khó hiểu hoặc hỗn loạn trong giao tiếp, còn 'chaos' mô tả tình trạng hỗn loạn hoàn toàn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'confusio', có nghĩa là 'sự trộn lẫn, hỗn loạn'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tình trạng không rõ ràng hoặc khó hiểu trong giao tiếp, quy trình hoặc tình huống.