Looking up...
I live in a big city.
Tôi sống ở một thành phố lớn.
khu vực đông dân cư, thường có chính quyền địa phương quản lý, lớn hơn thị trấn nhưng nhỏ hơn tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương
New York is one of the largest cities in the world.
New York là một trong những thành phố lớn nhất thế giới.
The city council approved the new budget.
Hội đồng thành phố đã thông qua ngân sách mới.
Thành phố có thể được phân biệt bởi mật độ dân cư cao, cơ sở hạ tầng phát triển, và các dịch vụ công cộng như bệnh viện, trường học, giao thông.
trung tâm đô thị quan trọng (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học)
The ancient city of Rome was the center of a vast empire.
Thành Rome cổ đại từng là trung tâm của một đế chế rộng lớn.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn học, lịch sử hoặc các bài viết trang trọng.
'City' thường chỉ thành phố lớn có nhiều dân cư, cơ sở hạ tầng phát triển, trong khi 'town' là thị trấn nhỏ hơn, 'village' là làng quê. Ví dụ: 'Hà Nội là một city, còn Đà Lạt là một town.'
Khi nói về đơn vị hành chính (e.g., 'thành phố trực thuộc trung ương'), dùng 'thành phố'. Tránh dùng 'thành phố' để chỉ các khu vực nông thôn hoặc không có chính quyền đô thị.
Từ tiếng Anh cổ 'cité' (thế kỷ 13), bắt nguồn từ tiếng Latin 'civitas' (thành phố, quốc gia), liên quan đến 'civis' (công dân). Có cùng gốc với tiếng Pháp 'cité' và tiếng Tây Ban Nha 'ciudad'.
Trong tiếng Việt, 'thành phố' thường dùng để chỉ đơn vị hành chính cấp tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương (e.g., Thành phố Hồ Chí Minh), trong khi 'thị xã' hoặc 'thị trấn' dùng cho cấp thấp hơn. Tránh nhầm lẫn với 'thành' (thành lũy) trong ngữ cảnh lịch sử.