Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. citrus fruit

citrus fruit

/ˈsɪtrəs fruːt/
trái cây chua

Citrus fruits like oranges and lemons are rich in vitamin C.

Trái cây chua như cam và chanh giàu vitamin C.


thông thường

Trái cây thuộc họ chua, bao gồm các loại như cam, chanh, bưởi, và táo chua. Chúng thường có vỏ dày và thịt mọng nước, giàu vitamin C.

She enjoys eating citrus fruits for breakfast.

Cô ấy thích ăn trái cây chua vào bữa sáng.

Citrus fruits are known for their refreshing taste.

Trái cây chua nổi tiếng với hương vị làm tươi mát.

Trái cây chua thường được sử dụng trong ẩm thực, làm đồ uống, hoặc để làm đẹp da.

Cụm từ kết hợp

citrus fruit juicenước ép trái cây chuacitrus fruit peelvỏ trái cây chua

Từ đồng nghĩa

orangelemonlimegrapefruit

Cụm từ liên quan

citrus fruit juicecụm từ
nước ép trái cây chua
citrus fruit peelcụm từ
vỏ trái cây chua

Mẹo hay

Sử dụng trái cây chua

Trái cây chua như cam, chanh, và bưởi rất tốt cho sức khỏe, đặc biệt là trong mùa lạnh.

Quy tắc vàng

Lưu ý khi mua trái cây chua

Hãy chọn những trái cây có vỏ mịn, không có vết nứt hoặc đen.

Nguồn gốc từ

Từ 'citrus' bắt nguồn từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'trái cây chua', còn 'fruit' là từ tiếng Anh có nghĩa là 'trái'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'trái cây chua' thường được dùng để chỉ các loại trái cây thuộc họ chua như cam, chanh, bưởi, và táo chua.

Phân tích từ

citrus
chua
root
+
fruit
trái
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.