cargo
hàng hóaThe ship carried cargo from Europe to Asia.
Con tàu vận chuyển hàng hóa từ châu Âu đến châu Á.
Hàng hóa được vận chuyển bằng tàu, máy bay, xe hoặc phương tiện khác.
The cargo was carefully packed to prevent damage.
Hàng hóa được đóng gói cẩn thận để tránh bị hỏng.
Thường được sử dụng trong giao thông vận tải và thương mại quốc tế.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Anh, 'cargo' thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp như giao thông vận tải. Trong tiếng Việt, 'hàng hóa' được sử dụng phổ biến hơn.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'cargo' và 'freight'
'Cargo' thường chỉ hàng hóa được vận chuyển bằng phương tiện lớn, còn 'freight' có thể dùng cho hàng hóa được vận chuyển bằng phương tiện nhỏ hơn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh gốc Latinh 'carricare' (nâng, mang).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'cargo' thường được sử dụng để chỉ hàng hóa được vận chuyển bằng phương tiện lớn như tàu hoặc máy bay. Trong tiếng Việt, từ 'hàng hóa' được sử dụng rộng rãi hơn.