Looking up...
They traveled in a horse-drawn carriage.
Họ đi du lịch bằng xe ngựa.
một loại xe ngựa được kéo bởi ngựa, thường dùng để chở người hoặc hàng hóa trong quá khứ
The royal carriage was decorated with gold.
Chiếc xe ngựa hoàng gia được trang trí bằng vàng.
In the 19th century, carriages were a common mode of transport.
Vào thế kỷ 19, xe ngựa là phương tiện di chuyển phổ biến.
Từ 'carriage' thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'xe ngựa' hoặc 'xe ngựa kéo' để phân biệt với các phương tiện hiện đại.
một phần của đoàn tàu hỏa nơi hành khách ngồi
The first-class carriage was crowded with passengers.
Toa hạng nhất đông khách.
Trong ngành đường sắt, 'carriage' chỉ toa tàu chở khách (không bao gồm đầu máy).
sự mang thai (thường dùng trong ngữ cảnh y học)
She is in her third month of carriage.
Cô ấy đang mang thai tháng thứ ba.
Thuật ngữ y học hiếm khi dùng trong giao tiếp thường ngày.
'Carriage' thường chỉ phương tiện cổ xưa (xe ngựa) hoặc toa tàu hỏa, trong khi 'car' chỉ ô tô hiện đại. Trong tiếng Việt, 'carriage' dịch là 'xe ngựa' hoặc 'toa tàu', không phải 'ô tô'.
Hãy sử dụng 'carriage' khi đề cập đến phương tiện cổ xưa hoặc toa tàu hỏa. Đừng nhầm lẫn với 'car' (ô tô) hoặc 'cart' (xe bò, xe đẩy).
Từ tiếng Anh cổ 'carriage' (thế kỷ 14), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'carriage' (sự mang, vận chuyển), từ 'carrier' (người vận chuyển), xuất phát từ tiếng Latin 'carrus' (xe ngựa).
1. 'Carriage' thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học. 2. Trong tiếng Anh hiện đại, 'carriage' chủ yếu đề cập đến toa tàu hỏa. 3. Để chỉ xe ngựa hiện đại, người ta thường dùng 'horse-drawn carriage' hoặc 'stagecoach'.