Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. carriage

carriage

/ˈkærɪdʒ/
xe ngựa

They traveled in a horse-drawn carriage.

Họ đi du lịch bằng xe ngựa.


trang trọng

một loại xe ngựa được kéo bởi ngựa, thường dùng để chở người hoặc hàng hóa trong quá khứ

The royal carriage was decorated with gold.

Chiếc xe ngựa hoàng gia được trang trí bằng vàng.

In the 19th century, carriages were a common mode of transport.

Vào thế kỷ 19, xe ngựa là phương tiện di chuyển phổ biến.

Từ 'carriage' thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'xe ngựa' hoặc 'xe ngựa kéo' để phân biệt với các phương tiện hiện đại.

Kỹ thuật
trang trọng

một phần của đoàn tàu hỏa nơi hành khách ngồi

The first-class carriage was crowded with passengers.

Toa hạng nhất đông khách.

Trong ngành đường sắt, 'carriage' chỉ toa tàu chở khách (không bao gồm đầu máy).

Y học
Y tế

sự mang thai (thường dùng trong ngữ cảnh y học)

She is in her third month of carriage.

Cô ấy đang mang thai tháng thứ ba.

Thuật ngữ y học hiếm khi dùng trong giao tiếp thường ngày.

Cụm từ kết hợp

horse-drawn carriagexe ngựa kéorailway carriagetoa tàu hỏacarriage returnxuống dòng (trong máy đánh chữ)

Từ đồng nghĩa

cartwagoncoachvehicle

Từ trái nghĩa

automobilecar

Mẹo hay

Phân biệt 'carriage' và 'car'

'Carriage' thường chỉ phương tiện cổ xưa (xe ngựa) hoặc toa tàu hỏa, trong khi 'car' chỉ ô tô hiện đại. Trong tiếng Việt, 'carriage' dịch là 'xe ngựa' hoặc 'toa tàu', không phải 'ô tô'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'carriage' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy sử dụng 'carriage' khi đề cập đến phương tiện cổ xưa hoặc toa tàu hỏa. Đừng nhầm lẫn với 'car' (ô tô) hoặc 'cart' (xe bò, xe đẩy).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'carriage' (thế kỷ 14), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'carriage' (sự mang, vận chuyển), từ 'carrier' (người vận chuyển), xuất phát từ tiếng Latin 'carrus' (xe ngựa).

Ghi chú sử dụng

1. 'Carriage' thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học. 2. Trong tiếng Anh hiện đại, 'carriage' chủ yếu đề cập đến toa tàu hỏa. 3. Để chỉ xe ngựa hiện đại, người ta thường dùng 'horse-drawn carriage' hoặc 'stagecoach'.

Phân tích từ

car
xe
root
+
-riage
hậu tố chỉ hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.